hệ từ
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Triết học) Từ nối: Trong logic và triết học, "hệ từ" là từ hoặc ký hiệu dùng để kết nối chủ ngữ và vị ngữ trong một mệnh đề, biểu thị mối quan hệ giữa chúng. Nó thường biểu thị sự khẳng định hoặc phủ định.
- (Ngôn ngữ học) Liên từ nối: Trong ngôn ngữ học, đặc biệt là nghiên cứu về cú pháp, "hệ từ" chỉ các từ có chức năng kết nối các thành phần trong câu, như từ "là", "thì", "mà".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu "Tôi là sinh viên", từ "là" đóng vai trò một hệ từ. (In the sentence "I am a student," the word "là" functions as a copula.)
- Phân tích logic cần xác định rõ chức năng của hệ từ trong mệnh đề. (Logical analysis needs to clearly identify the function of the copula in the proposition.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hệ từ logic": Chỉ các từ như "là", "không phải là" dùng trong logic hình thức để biểu thị quan hệ giữa đối tượng và thuộc tính.
- Phán đoán "Socrates là người" sử dụng hệ từ "là". (The judgment "Socrates is a man" uses the copula "là".)
"Hệ từ ngữ pháp": Chỉ các từ có chức năng kết nối cú pháp trong một ngôn ngữ cụ thể.
- Tiếng Việt sử dụng nhiều hệ từ như "thì", "mà", "là" để nối các thành phần câu. (Vietnamese uses many copulas such as "thì", "mà", "là" to connect sentence components.)
Biến thể và từ gần giống
- Liên từ (n): Từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau (vd: và, hoặc, nhưng). Phạm vi rộng hơn "hệ từ".
- Trợ từ (n): Từ thêm vào câu để biểu thị sắc thái ý nghĩa (vd: à, ư, nhỉ). Khác với chức năng kết nối của hệ từ.
Từ đồng nghĩa
- Từ nối: Từ dùng để liên kết các ý, các phần trong câu hoặc văn bản.
- Copula (từ mượn): Thuật ngữ triết học và ngôn ngữ học quốc tế chỉ "hệ từ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "hệ từ" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hệ từ")